磁条磁條
磁条 là gì?
磁条 [cí tiáo] có nghĩa là dải từ tính.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 磁条 trong tiếng Việt
dải từ tính
Cách đọc và ghi nhớ 磁条
磁条 được đọc là cí tiáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dải từ tính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .