Kết quả tra từ “蒙在鼓里”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蒙在鼓里méng zài gǔ lǐ
nghĩa đen: bị nhốt trong trống (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn không biết gì
蒙在鼓里méng zài gǔ lǐ
biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]