Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蒙在鼓里”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蒙在鼓里méng zài gǔ lǐ

nghĩa đen: bị nhốt trong trống (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn không biết gì

Thành ngữ
蒙在鼓里méng zài gǔ lǐ

biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]

Cụm từ