Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睦亲睦親

mù qīn

睦亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睦亲 trong tiếng Việt

họ hàng thân thiết

Tra từ liên quan