Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
督龟督龜

dū guī

督龟 là gì?

督龟 [dū guī] có nghĩa là (Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 督龟 trong tiếng Việt

(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])

Cách đọc và ghi nhớ 督龟

督龟 được đọc là dū guī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan