Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
督工

dū gōng

督工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 督工 trong tiếng Việt

  1. giám sát công nhân
  2. đốc công
  3. quản đốc
Tra từ liên quan