督察
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
督察
giám sát; giám thị; thanh tra; kiểm duyệt
Giản thể督察
Phồn thể督察
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng