Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
众叛亲离眾叛親離

zhòng pàn qīn lí

众叛亲离 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 众叛亲离 trong tiếng Việt

nghĩa đen: người phản bội và bạn bè rời bỏ (thành ngữ); nghĩa bóng: rơi vào cảnh hoàn toàn cô lập

Tra từ liên quan