Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉清目秀

méi qīng mù xiù

眉清目秀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉清目秀 trong tiếng Việt

  1. xinh đẹp
  2. với nét mặt thanh tú
Tra từ liên quan