眉清目秀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
眉清目秀
xinh đẹp; với nét mặt thanh tú
Giản thể眉清目秀
Phồn thể眉清目秀
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng