眉笔眉筆 méi bǐ 眉笔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眉笔 trong tiếng Việt bút kẻ lông mày (mỹ phẩm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan