Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相保

xiāng bǎo

相保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相保 trong tiếng Việt

bảo vệ lẫn nhau

Tra từ liên quan