Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “目前”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
目前mù qián

hiện tại; bây giờ

Cụm từ
到目前为止dào mù qián wéi zhǐ

cho đến giờ; đến nay

Cụm từ
到目前dào mù qián

cho đến bây giờ; đến nay

Cụm từ