Kết quả tra từ “目前”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
目前mù qián
hiện tại; bây giờ
到目前为止dào mù qián wéi zhǐ
cho đến giờ; đến nay
到目前dào mù qián
cho đến bây giờ; đến nay