Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
监理所監理所

jiān lǐ suǒ

监理所 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 监理所 trong tiếng Việt

cục giám sát và quản lý

Tra từ liên quan