Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮实皮實

pí shi

皮实 là gì?

皮实 [pí shi] có nghĩa là (đồ vật) bền; (người) cường tráng; dẻo dai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮实 trong tiếng Việt

  1. (đồ vật) bền
  2. (người) cường tráng
  3. dẻo dai

Cách đọc và ghi nhớ 皮实

皮实 được đọc là pí shi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(đồ vật) bền; (người) cường tráng; dẻo dai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan