Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百折不挠百折不撓

bǎi zhé bù náo

百折不挠 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百折不挠 trong tiếng Việt

tiếp tục chiến đấu bất chấp mọi khó khăn (thành ngữ); không nản lòng trước thất bại liên tiếp; kiên cường bất khuất

Tra từ liên quan