Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百日咳

bǎi rì ké

百日咳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百日咳 trong tiếng Việt

bệnh ho gà; ho gà

Tra từ liên quan