百日咳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百日咳
bệnh ho gà; ho gà
Giản thể百日咳
Phồn thể百日咳
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng