Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白衣苍狗白衣蒼狗

bái yī cāng gǒu

白衣苍狗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白衣苍狗 trong tiếng Việt

nghĩa đen: (hình dạng mây) thay đổi từ áo trắng thành chó xám (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thay đổi khó lường của thế giới

Tra từ liên quan