Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毕昇畢昇

Bì Shēng

毕昇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毕昇 trong tiếng Việt

Tì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời

Tra từ liên quan