Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

méng

甿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甿 trong tiếng Việt

biến thể của 氓[meng2]

Tra từ liên quan