现炒现卖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
现炒现卖
nghĩa đen: xào và bán tại chỗ; nghĩa bóng: (của sinh viên mới tốt nghiệp) áp dụng kiến thức còn mới học được ở trường
Giản thể现炒现卖
Phồn thể現炒現賣
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng