低廉 là gì?
低廉 [dī lián] có nghĩa là rẻ; không đắt; thấp.
Nghĩa của từ 低廉 trong tiếng Việt
- rẻ
- không đắt
- thấp
Cách đọc và ghi nhớ 低廉
低廉 được đọc là dī lián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rẻ; không đắt; thấp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .