Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低廉

dī lián

低廉 là gì?

低廉 [dī lián] có nghĩa là rẻ; không đắt; thấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低廉 trong tiếng Việt

  1. rẻ
  2. không đắt
  3. thấp

Cách đọc và ghi nhớ 低廉

低廉 được đọc là dī lián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rẻ; không đắt; thấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan