低于
thấp hơn so với
thấp hơn so với
低于 thường mang nghĩa “thấp hơn so với”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 低于, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chất thải phóng xạ mức độ thấp
›低档dī dàngcấp thấp; giá trị hoặc hạng thấp; chất lượng kém; kém
›低收入dī shōu rùthu nhập thấp
›低栏dī lánchạy vượt rào thấp (môn điền kinh)
›低成本dī chéng běnchi phí thấp; giá rẻ
›低气压dī qì yāáp suất thấp; sự suy yếu (khí tượng)
›低息dī xīlãi suất thấp
›低微dī wēiít ỏi (tiền lương); thấp kém (địa vị xã hội); yếu ớt (giọng nói)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.