低压带低壓帶 dī yā dài 低压带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 低压带 trong tiếng Việt vùng áp thấp; sự suy yếu (khí tượng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan