Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低压低壓

dī yā

低压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低压 trong tiếng Việt

áp suất thấp; điện áp thấp

Tra từ liên quan