Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵就牽就

qiān jiù

牵就 là gì?

牵就 [qiān jiù] có nghĩa là nhượng bộ; từ bỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵就 trong tiếng Việt

  1. nhượng bộ
  2. từ bỏ

Cách đọc và ghi nhớ 牵就

牵就 được đọc là qiān jiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhượng bộ; từ bỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan