伸缩性 là gì?
伸缩性 [shēn suō xìng] có nghĩa là tính linh hoạt.
Nghĩa của từ 伸缩性 trong tiếng Việt
tính linh hoạt
Cách đọc và ghi nhớ 伸缩性
伸缩性 được đọc là shēn suō xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính linh hoạt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .