Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伸肌

shēn jī

伸肌 là gì?

伸肌 [shēn jī] có nghĩa là cơ duỗi (giải phẫu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伸肌 trong tiếng Việt

cơ duỗi (giải phẫu)

Cách đọc và ghi nhớ 伸肌

伸肌 được đọc là shēn jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ duỗi (giải phẫu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan