Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伺服器

sì fú qì

伺服器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伺服器 trong tiếng Việt

máy chủ (máy tính) (Đài Loan)

Tra từ liên quan