伺服器 sì fú qì 伺服器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伺服器 trong tiếng Việt máy chủ (máy tính) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan