Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伸手

shēn shǒu

伸手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伸手 trong tiếng Việt

đưa tay ra; chìa tay ra; (ví von) xin xỏ; xen vào; can thiệp

Tra từ liên quan