Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伸延

shēn yán

伸延 là gì?

伸延 [shēn yán] có nghĩa là xem 延伸[yan2 shen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伸延 trong tiếng Việt

xem 延伸[yan2 shen1]

Cách đọc và ghi nhớ 伸延

伸延 được đọc là shēn yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 延伸[yan2 shen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan