爆满
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
爆满
đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)
Giản thể爆满
Phồn thể爆滿
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng