爆满爆滿 bào mǎn 爆满 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爆满 trong tiếng Việt đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan