Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爆满爆滿

bào mǎn

爆满 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爆满 trong tiếng Việt

đầy kín (rạp hát, sân vận động, phòng gym, v.v.)

Tra từ liên quan