伴奏 là gì?
伴奏 [bàn zòu] có nghĩa là đệm nhạc.
Nghĩa của từ 伴奏 trong tiếng Việt
đệm nhạc
Cách đọc và ghi nhớ 伴奏
伴奏 được đọc là bàn zòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đệm nhạc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
伴奏 [bàn zòu] có nghĩa là đệm nhạc.
đệm nhạc
伴奏 được đọc là bàn zòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đệm nhạc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .