Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伴奏

bàn zòu

伴奏 là gì?

伴奏 [bàn zòu] có nghĩa là đệm nhạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伴奏 trong tiếng Việt

đệm nhạc

Cách đọc và ghi nhớ 伴奏

伴奏 được đọc là bàn zòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đệm nhạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan