Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伴舞

bàn wǔ

伴舞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伴舞 trong tiếng Việt

làm bạn nhảy với ai; biểu diễn như vũ công phụ; vũ công taxi (bạn nhảy được thuê); người hộ tống

Tra từ liên quan