伴唱 bàn chàng 伴唱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伴唱 trong tiếng Việt hát đệm; đi cùng người hát; hỗ trợ ai; phụ họa ai; hòa giọng với ai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan