Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伴唱

bàn chàng

伴唱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伴唱 trong tiếng Việt

hát đệm; đi cùng người hát; hỗ trợ ai; phụ họa ai; hòa giọng với ai

Tra từ liên quan