Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伴生气伴生氣

bàn shēng qì

伴生气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伴生气 trong tiếng Việt

khí đồng hành (kỹ thuật hóa dầu)

Tra từ liên quan