伴生气伴生氣 bàn shēng qì 伴生气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伴生气 trong tiếng Việt khí đồng hành (kỹ thuật hóa dầu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan