Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伯南克

Bó nán kè

伯南克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伯南克 trong tiếng Việt

Bernanke (tên); Ben Shalom Bernanke (1953-), nhà kinh tế học Mỹ, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang 2006-2014

Tra từ liên quan