伯南克
Bernanke (tên); Ben Shalom Bernanke (1953-), nhà kinh tế học Mỹ, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang 2006-2014
Bernanke (tên); Ben Shalom Bernanke (1953-), nhà kinh tế học Mỹ, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang 2006-2014
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Bethlehem (trong câu chuyện giáng sinh kinh thánh)
›伯杰Bó jié(tên) Berger; Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter
›伯恩斯Bó ēn sīBurns (tên); Nicholas Burns (1956-), đại sứ Hoa Kỳ tại Trung Quốc 2022
›伯劳鸟bó láo niǎochim bách thanh (họ Laniidae)
›伯叔bó shūanh em của cha (bác hoặc chú); anh em của chồng (anh hoặc em chồng)
›伯劳bó láochim bách thanh
›伯叔祖母bó shū zǔ mǔvợ của anh em ông nội; thím hoặc bác gái
›伯利兹Bó lì zīBelize
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.