照会照會 zhào huì 照会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 照会 trong tiếng Việt công hàm ngoại giao; thư trao đổi hoặc quan ngại giữa các chính phủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan