Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
照会照會

zhào huì

照会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 照会 trong tiếng Việt

công hàm ngoại giao; thư trao đổi hoặc quan ngại giữa các chính phủ

Tra từ liên quan