Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟圈煙圈

yān quān

烟圈 là gì?

烟圈 [yān quān] có nghĩa là vòng khói.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟圈 trong tiếng Việt

vòng khói

Cách đọc và ghi nhớ 烟圈

烟圈 được đọc là yān quān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòng khói”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan