Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “无限”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
无限wú xiàn

không giới hạn; không bị ràng buộc

Cụm từ
无限风光在险峰wú xiàn fēng guāng zài xiǎn fēng

Phong cảnh bao la nằm trên đỉnh hiểm trở (tục ngữ); nghĩa bóng: sự phấn chấn sau một chiến thắng khó khăn

Tục ngữ / châm ngôn
无限期wú xiàn qī

vô thời hạn; có thời gian không giới hạn

Cụm từ
无限小数wú xiàn xiǎo shù

vô cùng bé; khai triển thập phân vô hạn

Cụm từ
无限小wú xiàn xiǎo

vô cùng nhỏ; rất nhỏ

Cụm từ
无限制wú xiàn zhì

vô hạn; không bị hạn chế

Cụm từ
半无限bàn wú xiàn

bán vô hạn

Cụm từ