为难 là gì?
为难 [wéi nán] có nghĩa là cảm thấy lúng túng hoặc khó xử; làm khó (cho ai đó); thấy khó khăn (để làm hoặc quản lý).
Nghĩa của từ 为难 trong tiếng Việt
- cảm thấy lúng túng hoặc khó xử
- làm khó (cho ai đó)
- thấy khó khăn (để làm hoặc quản lý)
Cách đọc và ghi nhớ 为难
为难 được đọc là wéi nán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảm thấy lúng túng hoặc khó xử; làm khó (cho ai đó); thấy khó khăn (để làm hoặc quản lý)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .