为此為此
为此 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 为此 trong tiếng Việt
vì lý do này; liên quan đến điều này; về mặt này; để làm điều này; với mục đích này
vì lý do này; liên quan đến điều này; về mặt này; để làm điều này; với mục đích này