Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为首為首

wéi shǒu

为首 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为首 trong tiếng Việt

đứng đầu; được dẫn đầu bởi

Tra từ liên quan