Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为准為準

wéi zhǔn

为准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为准 trong tiếng Việt

làm chuẩn; ...sẽ làm chuẩn (làm tiêu chuẩn cho quy tắc, quy định, giá cả, v.v.)

Tra từ liên quan