Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炙手可热炙手可熱

zhì shǒu kě rè

炙手可热 là gì?

炙手可热 [zhì shǒu kě rè] có nghĩa là nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực; một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần; nóng (thú vị hoặc được ưa chuộng).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炙手可热 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực
  3. một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần
  4. nóng (thú vị hoặc được ưa chuộng)

Cách đọc và ghi nhớ 炙手可热

炙手可热 được đọc là zhì shǒu kě rè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực; một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần; nóng (thú vị hoặc được ưa chuộng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan