Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
澡身浴德

zǎo shēn yù dé

澡身浴德 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澡身浴德 trong tiếng Việt

tắm rửa thân thể và gột rửa đức hạnh (thành ngữ); tu dưỡng bản thân bằng thiền định; sạch sẽ gần gũi với thần thánh

Tra từ liên quan