潦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
潦
dùng trong 潦草[liao2 cao3] và 潦倒[liao2 dao3]
Giản thể潦
Phồn thể潦
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng