Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潦倒

liáo dǎo

潦倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潦倒 trong tiếng Việt

gặp vận rủi; trong hoàn cảnh khó khăn; thất vọng; chán nản

Tra từ liên quan