满意度 là gì?
满意度 [mǎn yì dù] có nghĩa là mức độ hài lòng.
Nghĩa của từ 满意度 trong tiếng Việt
mức độ hài lòng
Cách đọc và ghi nhớ 满意度
满意度 được đọc là mǎn yì dù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mức độ hài lòng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .