Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满意度滿意度

mǎn yì dù

满意度 là gì?

满意度 [mǎn yì dù] có nghĩa là mức độ hài lòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满意度 trong tiếng Việt

mức độ hài lòng

Cách đọc và ghi nhớ 满意度

满意度 được đọc là mǎn yì dù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mức độ hài lòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan