满怀滿懷 mǎn huái 满怀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 满怀 trong tiếng Việt tràn ngập trong lòng; (va chạm) toàn lực; (gia súc) mang thai nặng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan