Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满怀滿懷

mǎn huái

满怀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满怀 trong tiếng Việt

tràn ngập trong lòng; (va chạm) toàn lực; (gia súc) mang thai nặng

Tra từ liên quan