满意
hài lòng; vui lòng; đúng như mong đợi
hài lòng; vui lòng; đúng như mong đợi
满意 thường mang nghĩa “hài lòng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 满意 cùng cụm 满意度 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mức độ hài lòng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thỏa mãn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hoàn toàn mãn nguyện (thành ngữ)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mức độ hài lòng
›满心mǎn xīntoàn tâm toàn ý; từ tận đáy lòng
›满怀mǎn huáitràn ngập trong lòng; (va chạm) toàn lực; (gia súc) mang thai nặng
›满座mǎn zuòkín chỗ; mỗi ghế đều có người ngồi
›满师mǎn shīhoàn thành học việc; tốt nghiệp
›满手mǎn shǒuđầy tay
›满帆mǎn fānđầy đủ buồm; chạy nhanh nhất có thể
›满州乡Mǎn zhōu xiāngThị trấn Manchou ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.