Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满座滿座

mǎn zuò

满座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满座 trong tiếng Việt

kín chỗ; mỗi ghế đều có người ngồi

Tra từ liên quan